dane
/dein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Đan Mạch: Một người có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Đan Mạch.
- Chó Đan Mạch: Một giống chó lớn, lông ngắn, thân hình cao và khỏe mạnh, còn được gọi là Great Dane.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- My neighbor is a Dane who moved here last year. (Hàng xóm của tôi là một người Đan Mạch chuyển đến đây năm ngoái.)
- The Vikings were often led by fierce Danes. (Những người Viking thường được dẫn dắt bởi các chiến binh Đan Mạch dữ tợn.)
Danh từ (chỉ giống chó):
- They own a gentle black and white Dane. (Họ sở hữu một chú chó Đan Mạch đen trắng hiền lành.)
- The Great Dane is one of the tallest dog breeds. (Giống chó Great Dane là một trong những giống chó cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Great Dane": Cụm từ cố định để chỉ giống chó Đan Mạch khổng lồ, thường được viết hoa.
- Scooby-Doo is portrayed as a Great Dane. (Scooby-Doo được mô tả là một chú chó Great Dane.)
Biến thể và từ gần giống
- Danish (adj): Thuộc về Đan Mạch, người Đan Mạch, hoặc tiếng Đan Mạch.
- She enjoys eating Danish pastries. (Cô ấy thích ăn bánh ngọt Đan Mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Người Đan Mạch: Người Đan Mạch (Danish person), người đến từ Đan Mạch.
- Chó Đan Mạch: Great Dane, chó ngao Đan Mạch.
danh từ
- người Đan-mạch
- chó Đan-mạch (một giống chó lông ngắn, rất khoẻ) ((cũng) Great)