Danu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Danu: Tên gọi của một vị thần mẹ trong thần thoại Celtic, được coi tổ tiên nguồn gốc của các vị thần thuộc chủng tộc Tuatha Danann.
    • Danu: Một tên gọi khác của nữ thần Ana hoặc Anu trong một số truyền thuyết, thường được liên hệ với sự phì nhiêu, sự sống sự bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • In Celtic mythology, Danu is considered the mother goddess. (Trong thần thoại Celtic, Danu được coi nữ thần mẹ.)
    • The tribe was said to be the children of Danu. (Bộ tộc được cho con cháu của Danu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mother Danu": Danu Mẹ, một cách gọi tôn kính.
    • The ancient Celts prayed to Mother Danu for a good harvest. (Người Celtic cổ đại cầu nguyện với Danu Mẹ cho một vụ mùa bội thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dana (n): Một biến thể tên gọi khác của nữ thần Danu.
    • Some texts refer to the goddess as Dana. (Một số văn bản gọi vị nữ thần Dana.)
  • Anu (n): Một tên gọi khác hoặc một vị thần liên hệ chặt chẽ với Danu trong thần thoại Ireland.
  • Tuatha Danann (n): "Bộ tộc của nữ thần Danu", một chủng tộc siêu nhiên trong thần thoại Ireland, được cho con cháu của .
Noun
  1. giống Dana