Dipper

/'dipə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim hét nước: Một loài chim nhỏ, chuyên lặn kiếm ăn dưới nướccác con suối chảy xiết.
    • Cái môi, cái muôi: Một dụng cụ nhà bếp hình dạng giống cái muỗng lớn, cán dài, dùng để múc chất lỏng.
    • Chòm sao Gấu: Tên gọi thông thường cho một số chòm sao hình dạng giống cái gáo múc, đặc biệt chòm sao Gấu Lớn (Đại Hùng) Gấu Nhỏ (Tiểu Hùng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a dipper diving into the river to catch insects. (Chúng tôi thấy một con chim hét nước lặn xuống sông để bắt côn trùng.)
    • Could you pass me the dipper? I need to serve the soup. (Bạn có thể đưa cho tôi cái môi được không? Tôi cần múc súp.)
    • On a clear night, you can easily find the Big Dipper in the northern sky. (Vào một đêm trời quang, bạn có thể dễ dàng tìm thấy chòm sao Gấu Lớn trên bầu trời phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Big Dipper": Chỉ cụm sao hình cái gáo múc nằm trong chòm sao Gấu Lớn (Ursa Major), một trong những mẫu sao dễ nhận biết nhất trên bầu trời.

    • The Big Dipper is often used to locate the North Star. (Chòm sao Gấu Lớn thường được dùng để định vị sao Bắc Cực.)
  • "The Little Dipper": Chỉ cụm sao hình cái gáo múc nằm trong chòm sao Gấu Nhỏ (Ursa Minor), với sao Bắc Cực nằmđầu cán gáo.

    • The Little Dipper is fainter and harder to spot than its larger counterpart. (Chòm sao Gấu Nhỏ mờ hơn khó nhìn thấy hơn so với chòm sao lớn hơn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Water dipper (n): Cái gáo múc nước, thường làm bằng kim loại hoặc gáo dừa.
    • She used a water dipper to drink from the clay jar. ( ấy dùng một cái gáo múc nước để uống nước từ cái chum đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Ladle (n): Cái môi, cái múc canh (nghĩa dụng cụ).
  • Water ouzel (n): Tên gọi khác của chim hét nước (nghĩa loài chim).
  • Plough (n): Tên gọi khácAnh cho chòm sao Gấu Lớn (nghĩa thiên văn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dipper")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dipper")

danh từ
  1. người nhúng, người ngân, người dìm
  2. tín đồ giáo phái chỉ rửa tội người lớn
  3. chim hét nước, chim xinclut
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái môi (để múc)
  5. (thiên văn học) chòm sao Gấu
    • the [Great] Dipper
      chòm sao Gấu lớn (Đại hùng)
    • the [Litter] Dipper
      chòm sao Gấu nhỏ (Tiểu hùng)
  6. (nhiếp ảnh) chậu ngâm bản kính âm
  7. chén rửa bút mực (của thợ vẽ, thợ sơn)

Từ chứa "Dipper"

Từ có nhắc đến "Dipper"