Wagon

/'wægən/ Cách viết khác : (waggon) /'wægən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ngựa, xe bò (chở hàng): Một loại xe bốn bánh, thường được kéo bởi ngựa hoặc , dùng để chở hàng hóa hoặc người.
    • Toa trần (chở hàng): Trong ngành đường sắt, đây một toa xe mở, không mái che, dùng để chở hàng hóa cồng kềnh.
    • Xe goòng: Trong ngành mỏ, đây một xe nhỏ chạy trên đường ray để vận chuyển quặng hoặc than.
    • Xe trẻ con (bốn bánh): Một đồ chơi cho trẻ em, một chiếc xe nhỏ bốn bánh, thường được đẩy hoặc kéo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer loaded hay onto the wagon. (Người nông dân chất cỏ khô lên xe ngựa.)
    • Coal was transported in an open wagon. (Than được vận chuyển trong một toa trần.)
    • The children took turns pulling the little red wagon. (Bọn trẻ lần lượt kéo chiếc xe đồ chơi màu đỏ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the wagon": (thành ngữ) kiêng không uống rượu.

    • After his health scare, he decided to be on the wagon. (Sau cơn hoảng sợ về sức khỏe, anh ấy quyết định kiêng rượu.)
  • "to hitch one's wagon to a star": (thành ngữ) đặt mục tiêu rất cao, thường quá khả năng của bản thân; theo đuổi một lý tưởng cao xa.

    • She hitched her wagon to a star and applied to the best university in the country. ( ấy đặt mục tiêu rất cao nộp đơn vào trường đại học tốt nhất cả nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Waggon: Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Anh) của "wagon".
  • Station wagon (n): Một kiểu ô tô khoang hành lý rộng, thông với khoang hành khách. (Lưu ý: Đây một từ ghép riêng biệt).
  • Police wagon (n): Xe tải của cảnh sát dùng để chở nhân. (Lưu ý: Đây một từ ghép riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Cart: Xe đẩy, xe kéo (thường nhỏ hơn hai bánh).
  • Van: Xe tải hạng nhẹ, xe chở hàng.
  • Carriage: Xe ngựa (thường dùng để chở người, sang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với từ "wagon" với tư cách một động từ. "Wagon" chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Fix someone's wagon: (thông tục, chủ yếu dùng ở Mỹ) trừng phạt hoặc gây rắc rối cho ai đó.
    • If he tells the boss, that will fix my wagon. (Nếu hắn nói với ông chủ, thế tôi toi đời.)
  • Off the wagon: (thành ngữ) không còn kiêng rượu nữa, bắt đầu uống rượu lại sau một thời gian kiêng.
    • He was sober for a year, but I heard he's off the wagon now. (Anh ta đã kiêng rượu được một năm, nhưng tôi nghe nói giờ anh ta lại uống rồi.)
danh từ
  1. xe ngựa, xe bò (chở hàng)
  2. (ngành đường sắt) toa trần (chở hàng)
  3. (ngành mỏ) xe goòng
  4. (thông tục) xe trẻ con
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy bay

Idioms

  • to be on the wagon
    kiêng rượu
  • to hitch one's wagon to a star
    làm việc quá sức (khả năng) mình