EEC

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt):
    • Liên minh châu Âu: "EEC" từ viết tắt của "European Economic Community", tên gọi ban đầu của tổ chức tiền thân của Liên minh châu Âu (EU) ngày nay.
    • Thị trường chung Châu Âu: "EEC" cũng dùng để chỉ khu vực thị trường chung được thành lập bởi các quốc gia thành viên, với mục tiêu xóa bỏ hàng rào thuế quan thúc đẩy tự do lưu thông hàng hóa, con người, dịch vụ vốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The EEC was established by the Treaty of Rome in 1957. (EEC được thành lập bởi Hiệp ước Rome vào năm 1957.)
    • Several new countries joined the EEC in the 1970s and 80s. (Một số quốc gia mới đã gia nhập EEC vào những năm 1970 80.)
    • The policies of the EEC aimed to create a single market. (Các chính sách của EEC nhằm mục đích tạo ra một thị trường chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "EEC regulations": các quy định của Cộng đồng Kinh tế Châu Âu.

    • The product must comply with old EEC regulations. (Sản phẩm phải tuân thủ các quy định của EEC.)
  • "EEC membership": tư cách thành viên của Cộng đồng Kinh tế Châu Âu.

    • The country applied for EEC membership in 1987. (Quốc gia đó đã nộp đơn xin gia nhập EEC vào năm 1987.)
Biến thể từ liên quan
  • EU (European Union) (n): Liên minh châu Âu - tổ chức kế thừa mở rộng từ EEC sau Hiệp ước Maastricht (1993).

    • The EEC evolved into the EU. (EEC đã phát triển thành EU.)
  • Common Market (n): Thị trường chung - một tên gọi khác phổ biến cho EEC.

    • The UK was a member of the Common Market. (Vương quốc Anh từng thành viên của Thị trường chung.)
Từ đồng nghĩa
  • European Economic Community: Cộng đồng Kinh tế Châu Âu (tên đầy đủ).
  • Common Market: Thị trường chung.
Lưu ý về cách dùng
  • "EEC" một danh từ riêng, một tên gọi của một tổ chức lịch sử cụ thể. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, chính trị hoặc kinh tế để nói về giai đoạn trước năm 1993.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, tổ chức này thường được gọi là Liên minh châu Âu (EU). Do đó, "EEC" thường xuất hiện khi nói về các sự kiện, chính sách hoặc thỏa thuận trong quá khứ.
Noun
  1. Liên minh châu Âu
  2. Thị trường chung Châu Âu