Ego
/'egou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Triết học, Tâm lý học) Cái tôi: Phần ý thức của cá nhân, đóng vai trò trung gian giữa những ham muốn bản năng (bản năng) và các yêu cầu của thực tế xã hội. Nó là trung tâm của nhận thức và suy nghĩ có ý thức.
- (Thông tục) Tính tự cao, lòng tự ái: Thái độ tự đề cao bản thân một cách quá mức, coi mình là quan trọng hơn người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- En psychanalyse, le moi (ego) doit concilier les désirs du ça et les exigences du surmoi. (Trong phân tâm học, cái tôi phải dung hòa những ham muốn của bản năng và những đòi hỏi của siêu thức.)
- Il a un ego surdimensionné ; il pense toujours être le meilleur. (Anh ta có cái tôi quá khổ; anh ta luôn nghĩ mình là người giỏi nhất.)
- Son ego a été blessé par la critique. (Lòng tự ái của anh ấy đã bị tổn thương bởi lời chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blesser l'ego de quelqu'un": Làm tổn thương lòng tự ái của ai đó.
- Évite de le contredire en public, tu pourrais blesser son ego. (Tránh việc cãi lại anh ta trước đám đông, cậu có thể làm tổn thương lòng tự ái của anh ấy.)
- "Avoir un gros ego": Có lòng tự ái lớn, rất tự cao.
- Ce directeur a un gros ego, il n'écoute jamais les conseils. (Vị giám đốc này rất tự cao, ông ấy chẳng bao giờ nghe lời khuyên cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Égotisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa vị kỷ, thói hay nói về bản thân mình.
- Son égotisme le rend très ennuyeux en société. (Thói hay nói về mình khiến anh ta trở nên rất tẻ nhạt trong giao tiếp.)
- Égoïste (tính từ/danh từ): Ích kỷ (người chỉ nghĩ đến lợi ích bản thân).
- Il est trop égoïste pour partager. (Anh ta quá ích kỷ để chia sẻ.)
- Altruisme (danh từ giống đực): Lòng vị tha, chủ nghĩa vị tha (trái nghĩa với "égotisme").
Từ đồng nghĩa
- Le moi: Cái tôi (nghĩa triết học/tâm lý học).
- Amour-propre: Lòng tự trọng (có thể mang nghĩa tích cực hơn "ego" trong ngữ cảnh thông tục).
- Orgueil: Tính kiêu ngạo, lòng tự hào (thường chỉ thái độ tiêu cực).
- Narcissisme: Chủ nghĩa tự yêu bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "ego" trong tiếng Pháp. Các khái niệm tương tự được diễn đạt bằng cụm động từ.) - Se gonfler d'ego / Avoir la grosse tête: Tự cao, lên mặt (nghĩa bóng). - Depuis sa promotion, il se gonfle d'ego. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta trở nên rất tự cao.)
Thành ngữ liên quan
- "Faire un trip d'ego": Có một hành động hoặc trải nghiệm chỉ để thỏa mãn cái tôi, lòng tự ái.
- Accepter ce rôle, c'était juste pour faire un trip d'ego. (Nhận vai diễn đó, chỉ là để thỏa mãn cái tôi thôi.)
- "L'ego trip" (danh từ, mượn tiếng Anh): Hành động thể hiện bản thân một cách phô trương để thỏa mãn lòng tự ái.
danh từ giống đực
- (triết học) cái tôi
- Egaux.