dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

Engager

Words Mentioning "Engager"

ác chiến
đăng
đánh đố
đầu quân
bảo đảm
bập
cầm
cầm cố
cam kết
chìa
chiến trận
chịu lãi
cho
cố
dấn
dấn thân
dây dưa
dụ hàng
gá
gán
gây hấn
giao bóng
giao tranh
hứa
đi bộ đội
đi lính
đính ước
khởi sự
khuyên
làm mướn
lăn
lùa
mướn
nghênh chiến
nghỉ
nong
đợ
ở
ở mùa
ở mướn
ở năm
động viên
ở vú
rà rẫm
sà
tận tình
thu dụng
thuê
thuê mướn
tiến quân
tòng chinh
tọt
tư sản
tuyển dụng
tuyển mộ
ứng mộ
vã
vê
vê
vú
vú
xỏ
xỏ
xông pha
xông xáo
xui giục
xung phong
xung phong
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...