Eyre
/eə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sử học):
- Toà án lưu động: Một tòa án có thẩm quyền di chuyển từ nơi này sang nơi khác trong một khu vực nhất định để xét xử các vụ án. Thuật ngữ này đặc biệt liên quan đến hệ thống tư pháp ở Anh thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The justices in eyre traveled across the country to administer justice. (Các thẩm phán của toà án lưu động đã đi khắp đất nước để thực thi công lý.)
- The eyre system was an important part of medieval English law. (Hệ thống toà án lưu động là một phần quan trọng của luật pháp Anh thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "General Eyre": Một phiên tòa lưu động có thẩm quyền rộng rãi, thường được chỉ định bởi quốc vương.
- "Eyre court": Một cách gọi khác của toà án lưu động.
Biến thể và từ gần giống
- Justices in Eyre (Cụm danh từ): Các thẩm phán được bổ nhiệm để điều hành các toà án lưu động.
- Eyre (Danh từ riêng): Tên của Hồ Eyre (Lake Eyre), một hồ nước mặn lớn ở Úc.
Từ đồng nghĩa
- Circuit court: Toà án lưu động, toà án vòng quanh (một thuật ngữ pháp lý tương đương hiện đại hơn).
- Itinerant court: Toà án lưu động.
danh từ
- (sử học) toà án lưu động