err

/ə:/
nội động từ
  1. lầm lỗi, sai lầm
  2. phạm tội
  3. (từ cổ,nghĩa cổ), (từ hiếm,nghĩa hiếm) đi lang thang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

err
The child will err if he doesn't follow the map.