menteur

Học thuật
Thân thiện
menteur

Un menteur raconte une histoire inventée à ses amis.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dối trá, láo, không trung thực: Dùng để mô tả một người, lời nói, hành động hoặc biểu hiện tính chất lừa dối, không đúng sự thật.
    • Giả tạo, không chân thật: Có thể dùng để mô tả một vẻ bề ngoài, một cảm giác hoặc một dấu hiệu gây hiểu lầm, không phản ánh đúng bản chất bên trong.
  2. Danh từ (giống đực: menteur; giống cái: menteuse):

    • Kẻ nói dối, người nói láo: Chỉ một người thói quen hoặc hành vi nói những điều không đúng sự thật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est menteur. Il ne dit jamais la vérité. (Anh takẻ dối trá. Anh ta không bao giờ nói sự thật.)
    • Ses promesses menteuses ne trompent personne. (Những lời hứa dối trá của anh ta không lừa được ai.)
    • Un sourire menteur. (Một nụ cười giả tạo.)
  • Danh từ:

    • C'est un menteur pathologique. (Hắnmột kẻ nói dối bệnh hoạn.)
    • Ne l'écoute pas, c'est une menteuse. (Đừng nghe cô ta, cô tangười nói láo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "menteur comme un arracheur de dents" (thành ngữ, thân mật): nói dối như cuội, nói dối trắng trợn.

    • Il a dit qu'il avait vu un éléphant rose, il est menteur comme un arracheur de dents! (Hắn nói là đã thấy một con voi màu hồng, hắn nói dối như cuội!)
  • "un sourire menteur": nụ cười giả tạo, nụ cười gượng gạo không thật lòng.

Biến thể từ gần giống
  • Menteuse (n.f): kẻ nói dối (giống cái).
  • Mensonge (n.m): lời nói dối, điều dối trá.
    • Raconter un mensonge. (Kể một lời nói dối.)
  • Mentir (v): nói dối.
    • Il ne faut pas mentir. (Không được nói dối.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/Danh từ: Trompeur/trompeuse (lừa dối, lừa gạt), faux/fausse (giả, sai), hypocrite (đạo đức giả).
  • Danh từ: Affabulateur/affabulatrice (người bịa chuyện), mythomane (người mắc chứng nói dối bệnh lý).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Honnête (trung thực), sincère (chân thành), véridique (đúng sự thật).
  • Danh từ: Une personne honnête (người trung thực).
Thành ngữ liên quan
  • menteur, menteur et demi": Gặp kẻ nói dối thì phải dùng kẻ nói dối hơn để đối phó; vỏ quýt dày móng tay nhọn.
  • "Les menteurs ont toujours mauvaise mémoire": Kẻ nói dối thường trí nhớ kémnói dễ bị lộ không nhớ những mình đã bịa).
menteur

Un menteur raconte une histoire inventée à ses amis.

tính từ
  1. láo; dối trá
    • Récit menteur
      chuyện kể láo
    • Une apparence menteuse
      bề ngoài dối trá
    • menteur comme un arracheur de dents
      (thân mật) nói dối như cuội
danh từ
  1. người nói dối, người nói láo