menteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dối trá, láo, không trung thực: Dùng để mô tả một người, lời nói, hành động hoặc biểu hiện có tính chất lừa dối, không đúng sự thật.
- Giả tạo, không chân thật: Có thể dùng để mô tả một vẻ bề ngoài, một cảm giác hoặc một dấu hiệu gây hiểu lầm, không phản ánh đúng bản chất bên trong.
Danh từ (giống đực: menteur; giống cái: menteuse):
- Kẻ nói dối, người nói láo: Chỉ một người có thói quen hoặc hành vi nói những điều không đúng sự thật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est menteur. Il ne dit jamais la vérité. (Anh ta là kẻ dối trá. Anh ta không bao giờ nói sự thật.)
- Ses promesses menteuses ne trompent personne. (Những lời hứa dối trá của anh ta không lừa được ai.)
- Un sourire menteur. (Một nụ cười giả tạo.)
Danh từ:
- C'est un menteur pathologique. (Hắn là một kẻ nói dối bệnh hoạn.)
- Ne l'écoute pas, c'est une menteuse. (Đừng nghe cô ta, cô ta là người nói láo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"menteur comme un arracheur de dents" (thành ngữ, thân mật): nói dối như cuội, nói dối trắng trợn.
- Il a dit qu'il avait vu un éléphant rose, il est menteur comme un arracheur de dents! (Hắn nói là đã thấy một con voi màu hồng, hắn nói dối như cuội!)
"un sourire menteur": nụ cười giả tạo, nụ cười gượng gạo không thật lòng.
Biến thể và từ gần giống
- Menteuse (n.f): kẻ nói dối (giống cái).
- Mensonge (n.m): lời nói dối, điều dối trá.
- Raconter un mensonge. (Kể một lời nói dối.)
- Mentir (v): nói dối.
- Il ne faut pas mentir. (Không được nói dối.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Danh từ: Trompeur/trompeuse (lừa dối, lừa gạt), faux/fausse (giả, sai), hypocrite (đạo đức giả).
- Danh từ: Affabulateur/affabulatrice (người bịa chuyện), mythomane (người mắc chứng nói dối bệnh lý).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Honnête (trung thực), sincère (chân thành), véridique (đúng sự thật).
- Danh từ: Une personne honnête (người trung thực).
Thành ngữ liên quan
- "À menteur, menteur et demi": Gặp kẻ nói dối thì phải dùng kẻ nói dối hơn để đối phó; vỏ quýt dày có móng tay nhọn.
- "Les menteurs ont toujours mauvaise mémoire": Kẻ nói dối thường có trí nhớ kém (ý nói dễ bị lộ vì không nhớ những gì mình đã bịa).
tính từ
- láo; dối trá
- Récit menteurchuyện kể láo
- Une apparence menteusebề ngoài dối trá
- menteur comme un arracheur de dents(thân mật) nói dối như cuội
danh từ
- người nói dối, người nói láo