Frais
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
Frais
Frais
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "Frais"
đặc phí
ăn ghẹ
ăn uống
bao
boóng
bưu phí
che tàn
chi phí
chịu
công tác phí
cước phí
dạo mát
giao tế
hây
học phí
hóng mát
kẹ
lạt
lạt lẽo
lệ phí
lộ phí
mai táng phí
mát
mát mẻ
mát rượi
mát trời
miễn
miễn phí
mới
mới mẻ
mới toanh
nhạt
nhạt nhẽo
nhiều
nhu phí
đỏ hây
phí
phí tổn
phụ phí
râm mát
rói
rượi
sinh hoạt phí
sinh khương
sốt dẻo
thanh
thanh lương
thanh phong
thừa lương
tiết canh
tổn phí
tốt nghiệp
tươi
tươi mát
tươi rói
tươi sống
tươi tắn
tươi thắm
tươi tỉnh
tươi trẻ
ứng tạm
viện phí
vừa mới
vừa mới
xuân phong
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...