Gamma

/'gæmə/
danh từ
  1. Gama (chữ cái Hy-lạp)
  2. (động vật học) bướm gama

Idioms

  • gamma minus
    dưới trung bình
  • gamma plus
    trên trung bình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Gamma"