Handy

/hændi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuận tiện, tiện tay, vừa tầm tay: Chỉ một vật đó dễ dàng lấy hoặc sử dụng gần hoặc được thiết kế tiện lợi.
    • Dễ cầm, dễ sử dụng: Chỉ một công cụ hoặc đồ vật kích thước thiết kế phù hợp, dễ dàng thao tác.
    • Khéo tay: Chỉ một người kỹ năng tốt trong việc sử dụng đôi tay để sửa chữa, chế tạo hoặc làm các công việc thủ công.
dụ sử dụng
  • Thuận tiện, tiện tay:
    • Keep a notebook handy to write down your ideas. (Hãy giữ một cuốn sổ tay tiện tay để ghi lại ý tưởng của bạn.)
    • The supermarket is very handy; it's just around the corner. (Siêu thị rất thuận tiện; chỉngay góc phố.)
  • Dễ cầm, dễ sử dụng:
    • This is a handy little tool for opening packages. (Đây một công cụ nhỏ dễ sử dụng để mở các gói hàng.)
  • Khéo tay:
    • My father is very handy; he can fix almost anything in the house. (Bố tôi rất khéo tay; ông ấy có thể sửa hầu hết mọi thứ trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come in handy": trở nên hữu ích, có ích vào một thời điểm cần thiết.
    • Don't throw that box away; it might come in handy for storage. (Đừng vứt cái hộp đó đi; có thể có ích để cất đồ.)
    • His ability to speak French came in handy during the trip to Paris. (Khả năng nói tiếng Pháp của anh ấy đã rất có ích trong chuyến đi đến Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Handyman (danh từ): người thợ đa năng, người khéo tay có thể làm nhiều việc sửa chữa nhỏ.
    • We called a handyman to fix the leaky faucet. (Chúng tôi đã gọi một người thợ đa năng để sửa vòi nước bị rỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Convenient: thuận tiện, tiện lợi.
  • Useful: hữu ích.
  • Skillful: khéo léo, kỹ năng (về nghĩa "khéo tay").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "handy")

Thành ngữ liên quan
  • "Handy as a pocket on a shirt" (thành ngữ so sánh): rất tiện lợi, hữu dụng.
    • A multi-tool knife is as handy as a pocket on a shirt when you're camping. (Một con dao đa năng thì tiện lợicùng khi bạn đi cắm trại.)
tính từ
  1. thuận tiện, tiện tay, vừa tầm tay
  2. dễ cầm, dễ sử dụng
  3. khéo tay

Idioms

  • to come in handy
    đến đúng lúc, đến vào lúc cần thiết

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Handy"