Martin
/'mɑ:tin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim sáo: Một loài chim thuộc họ sáo, thường có bộ lông đen hoặc sẫm màu, có tiếng hót và đôi khi có khả năng bắt chước âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le martin pêcheur est un oiseau très coloré. (Chim bói cá là một loài chim rất sặc sỡ.)
- On peut entendre le chant du martin au printemps. (Người ta có thể nghe thấy tiếng hót của chim sáo vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être fier comme un martin": Tự hào, kiêu hãnh như một con chim sáo (thành ngữ).
- Depuis qu'il a réussi son examen, il est fier comme un martin. (Kể từ khi thi đỗ, anh ta kiêu hãnh như một con chim sáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Martin-pêcheur (n.m): Chim bói cá (một loài chim thuộc họ bói cá, không phải họ sáo, nhưng tên gọi có chứa "martin").
- Martinets (n.m.pl): Một nhóm chim thuộc họ yến, đôi khi bị nhầm lẫn trong cách gọi thông tục.
Từ đồng nghĩa
- Étourneau (n.m): Chim sáo đá (một loài chim thuộc họ sáo khác).
Thành ngữ liên quan
- "Une hirondelle ne fait pas le printemps, ni un martin": Một con chim én không làm nên mùa xuân, và một con chim sáo cũng vậy (biến thể của thành ngữ, nhấn mạnh rằng một dấu hiệu đơn lẻ không chứng minh được điều gì).
danh từ giống đực
- (động vật học) chim sáo