PAW

/pɔ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bàn chân móng vuốt của động vật: Chân của một số loài động vật như mèo, chó, hổ, các ngón thường móng vuốt.
    • (Thông tục) Bàn tay: Cách gọi thân mật, hơi suồng sã cho bàn tay của người.
  2. Ngoại động từ:

    • Cào, quào, chạm vào bằng chân ( móng): Hành động của động vật dùng chân trước móng để tác động lên vật đó.
    • (Về ngựa) chân xuống đất: Hành động của ngựa dùng chân hoặc cào xuống mặt đất.
    • (Thông tục) Sờ mó, chạm vào một cách vụng về hoặc thô lỗ: Dùng tay chạm vào ai/một cách lóng ngóng, thiếu tế nhị.
  3. Nội động từ:

    • (Về ngựa) chân xuống đất: Hành động của ngựa chân liên tục xuống mặt đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The cat licked its paw. (Con mèo liếm chân của .)
    • Get your dirty paws off the cake! (Bỏ cái bàn tay bẩn thỉu của mày ra khỏi cái bánh ngay!)
  • Ngoại động từ:

    • The dog pawed at the door, wanting to go outside. (Con chó cào vào cửa, muốn ra ngoài.)
    • The horse pawed the ground impatiently. (Con ngựa chân xuống đất một cách bồn chồn.)
    • He was accused of pawing at his colleague at the party. (Anh ta bị cáo buộc đã sờ mó đồng nghiệp tại bữa tiệc.)
  • Nội động từ:

    • The stallion pawed at the ground before the race. (Con ngựa đực chân xuống đất trước cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a paw of someone" (, ít dùng): Lợi dụng ai đó.
  • "In the lion's paw": Trong tình thế nguy hiểm, bị kiểm soát bởi kẻ mạnh hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Pawprint/Paw mark (n): Dấu chân động vật (in trên đất, cát).
    • We found bear pawprints near the tent. (Chúng tôi tìm thấy dấu chân gấu gần lều.)
  • Pawky (adj, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh/Scotland): Khôn ngoan, hóm hỉnh một cách kín đáo.
    • He has a pawky sense of humour. (Anh ấy khiếu hài hước hóm hỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cho động vật): Foot (chân), pad (miếng đệm chân).
  • Danh từ (cho người, thông tục): Hand (tay), mitt (bàn tay to).
  • Động từ (cào/quào): Scratch (cào), claw (cào bằng vuốt).
  • Động từ (sờ mó): Grope (sờ soạng), maul (vồ lấy, sờ một cách thô bạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Paw at something: Cào, vồ vập hoặc chạm vào thứ đó nhiều lần một cách vụng về.
    • The kitten pawed at the ball of yarn. (Chú mèo con vồ vập vào cuộn len.)
  • Paw through something: Lục lọi, tìm kiếm thứ đó một cách hấp tấp, lóng ngóng.
    • He pawed through his bag looking for the keys. (Anh ta lục lọi trong túi để tìm chìa khóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Cat's paw:
    • Người bị lợi dụng để làm việc nguy hiểm hoặc xấu cho kẻ khác (như con mèo trong truyện ngụ ngôn bị khỉ lợi dụng lấy hạt dẻ từ lửa).
      • He didn't realize he was being used as a cat's paw in their scheme. (Hắn không nhận ra mình đang bị dùng làm công cụ trong âm mưu của họ.)
    • (Hàng hải) Một cơn gió nhẹ, đột ngột làm rung cánh buồm.
  • Have/Keep a lion's paw in something: Nắm quyền kiểm soát một cách mạnh mẽ đối với điều đó.
danh từ
  1. chân ( vuốt của mèo, hổ...)
  2. (thông tục) bàn tay; nét chữ
ngoại động từ
  1. cào, tát (bằng chân móng sắc)
  2. chân xuống (đất) (ngựa)
  3. (thông tục) cầm lóng ngóng vụng về; mần , vầy vọc
nội động từ
  1. chân xuống đất (ngựa)