Phiz
/fiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh):
- Gương mặt, nét mặt, diện mạo: Từ "phiz" là cách nói thân mật, hơi cũ, dùng để chỉ khuôn mặt của một người. Đây là dạng viết tắt của từ "physiognomy".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He has a cheerful phiz. (Anh ta có một gương mặt tươi vui.)
- I couldn't forget his distinctive phiz. (Tôi không thể quên diện mạo đặc biệt của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc lời nói mang tính chất hài hước, mô tả, và ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ thông dụng hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Physiognomy (danh từ, trang trọng hơn): Nhân tướng học, diện mạo.
- His physiognomy suggested a kind heart. (Diện mạo của ông ấy gợi lên một trái tim nhân hậu.)
Từ đồng nghĩa
- Face: Mặt, gương mặt (từ thông dụng nhất).
- Countenance: Vẻ mặt, sắc mặt (từ trang trọng hơn).
- Visage: Diện mạo, gương mặt (từ trang trọng, thường dùng trong văn chương).
- Mug: Mặt (từ lóng, thân mật hoặc hơi thô).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "phiz". Các thành ngữ về khuôn mặt thường dùng từ "face" (ví dụ: - mất mặt, - giữ thể diện).
danh từ
- (thông tục) ((viết tắt) của physiognomy) gương mặt, nét mặt, diện mạo