Sỏi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đá vụn nhỏ, tròn và nhẵn: Chỉ những viên đá nhỏ, kích thước từ khoảng 2 đến 10 milimét, thường được tìm thấy ở lòng sông, lòng suối hoặc bãi biển do quá trình nước chảy mài mòn.
- Khối rắn bệnh lý: Chỉ những khối chất rắn, cứng như đá, hình thành bên trong một số cơ quan nội tạng (như túi mật, thận) do sự lắng đọng của các chất trong dịch cơ thể, gây ra bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa địa chất):
- Trẻ con thích nhặt những viên sỏi trắng trên bờ sông.
- Con đường dẫn vào biệt thự được rải sỏi rất đẹp.
- Danh từ (nghĩa y học):
- Ông ấy phải nhập viện vì cơn đau quặn do sỏi thận.
- Sỏi mật có thể gây tắc nghẽn đường mật.*
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đường/ lối đi rải sỏi": Chỉ con đường được lát hoặc phủ một lớp sỏi nhỏ thay vì trải nhựa hoặc đổ bê tông.
- Khu vườn Nhật Bản thường có những lối đi rải sỏi tượng trưng cho dòng nước.
- "Bệnh sỏi" (Lithiasis): Thuật ngữ y học chỉ chung các bệnh hình thành sỏi trong cơ thể.
- Bệnh sỏi tiết niệu là một bệnh lý phổ biến.
Biến thể và từ liên quan
- Sạn (danh từ): Thường chỉ những hạt đá nhỏ hơn sỏi, hoặc dùng trong nghĩa bóng để chỉ vật thể lạ nhỏ, cứng (ví dụ: sạn trong gạo). Trong y học, có thể dùng với nghĩa tương tự "sỏi" nhưng chỉ kích thước rất nhỏ.
- Đá cuội (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ những viên đá tròn nhẵn do nước mài mòn, kích thước có thể lớn hơn "sỏi".
- Sỏi thận (danh từ): Cụm từ chuyên ngành y tế chỉ khối sỏi hình thành trong thận.
- Sỏi mật (danh từ): Cụm từ chuyên ngành y tế chỉ khối sỏi hình thành trong túi mật hoặc đường mật.
Từ đồng nghĩa
- Đá dăm: Vật liệu xây dựng gồm đá vụn, kích thước tương đương hoặc lớn hơn sỏi một chút.
- Cuội: (Như đá cuội).
- Gravel (từ mượn trong ngữ cảnh kỹ thuật): Vật liệu dạng đá vụn.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Cứng như sỏi đá": Thành ngữ ví sự cứng rắn, khó lay chuyển về tinh thần hoặc thể chất.
- Lòng anh ấy cứng như sỏi đá, chẳng ai thuyết phục được.
- "Lòng sỏi đá": Cách nói ẩn dụ chỉ trái tim (lòng) chai sạn, vô cảm, không có tình thương.
- Hắn ta có một lòng sỏi đá, chẳng mảy may thương xót ai.
- d. 1 Đá vụn nhỏ, tròn và nhẵn, thường ở lòng sông, lòng suối, có kích thước từ 2 đến 10 millimet. 2 Khối rắn như đá, sinh ra trong một vài cơ quan phủ tạng có bệnh. Sỏi mật. Sỏi thận.