sỏi

  1. gravier.
    • Lối đi rải sỏi
      une allée revêtue de gravier.
  2. (med.) calcul; concrétion;
  3. (arch.) gravier.
    • Sỏi mật
      calcul biliaire
    • bệnh sỏi
      (y học) lithiase.
    • Bệnh sỏi thận
      lithiase rénale.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sỏi
Trẻ con nhặt những viên sỏi tròn nhẵn bên bờ sông.