chứng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tật xấu, thói quen xấu: Một đặc điểm, hành vi không tốt thường xuyên lặp lại của một người.
- (Y học) Triệu chứng, chứng bệnh: Dấu hiệu hoặc biểu hiện bất thường của cơ thể cho thấy sự hiện diện của một bệnh lý hoặc trạng thái không khỏe mạnh.
- Bằng chứng, chứng cớ: Vật, sự việc hoặc lời khai dùng để chứng minh, xác nhận một sự thật.
Động từ:
- Chứng minh, làm chứng: Hành động cung cấp bằng chứng hoặc lời khai để xác nhận sự thật của một việc.
- (Cổ, ít dùng) Chứng giám, soi xét: (Thường dùng trong văn chương cổ) Hành động của thần linh, trời đất chứng kiến và phân xử.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy có chứng hay nói dối. (Anh ấy có tật xấu là hay nói dối.)
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh dựa trên các chứng như sốt, ho, mệt mỏi. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh dựa trên các triệu chứng như sốt, ho, mệt mỏi.)
- Muốn buộc tội thì phải có chứng rõ ràng. (Muốn buộc tội thì phải có bằng chứng rõ ràng.)
Động từ:
- Cô ấy sẵn sàng ra tòa chứng cho sự vô tội của bạn mình. (Cô ấy sẵn sàng ra tòa làm chứng cho sự vô tội của bạn mình.)
- "Trời cao có mắt, xin chứng giám cho lòng thành của con." (Văn chương cổ: Trời cao có mắt, xin chứng giám cho lòng thành của con.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chứng nào tật nấy": (Thành ngữ) Chỉ thói quen xấu đã thành bản tính thì rất khó thay đổi; người có tật xấu nào thì sẽ thể hiện đúng tật xấu đó.
- Nói mãi vẫn thế, đúng là chứng nào tật nấy. (Nói mãi vẫn thế, đúng là bản tính khó dời.)
"nói có sách, mách có chứng": (Thành ngữ) Khi nói điều gì phải dựa vào căn cứ, bằng chứng xác thực, không nói bừa.
- Nhà nghiên cứu phải nói có sách, mách có chứng. (Nhà nghiên cứu phải đưa ra luận điểm dựa trên tài liệu và bằng chứng.)
Biến thể và từ liên quan
- Chứng cớ / Bằng chứng (dt): Vật hoặc điều dùng để chứng minh.
- Chứng nhận (đgt): Xác nhận bằng văn bản hoặc hành động chính thức.
- Chứng kiến (đgt): Trông thấy tận mắt sự việc xảy ra.
- Chứng minh (đgt): Dùng lý lẽ, bằng chứng để làm sáng tỏ sự thật.
- Chứng bệnh (dt): Bệnh, thường dùng để chỉ bệnh có các triệu chứng rõ ràng (ví dụ: chứng đau đầu).
- Nhân chứng (dt): Người trực tiếp chứng kiến sự việc và có thể khai báo.
Từ đồng nghĩa
- Tật (dt): Tật xấu, thói quen không tốt.
- Triệu chứng (dt): (Y học) Dấu hiệu của bệnh.
- Bằng cớ / Vật chứng (dt): Đồ vật làm bằng chứng.
Thành ngữ liên quan
- "Có trời chứng giám": (Thành ngữ) Thề thốt, khẳng định lời nói của mình là thật, có trời cao làm chứng.
- Tôi hứa với anh, có trời chứng giám. (Tôi hứa với anh, có trời cao làm chứng.)
- "Chứng tại tâm": (Thành ngữ gốc Hán) Bằng chứng nằm ở trong lòng, ý chỉ lương tâm mình là minh chứng rõ nhất cho điều đúng sai.
- 1 dt. 1. Tật xấu: Gái chồng rẫy, phi chứng nọ thì tật kia (tng) 2. (y) Dấu hiệu biểu lộ một trạng thái bất thường trong cơ thể: Chứng đau bụng kinh niên.
- 2 dt. Cái có thể dựa vào để tỏ là có thực: Nói có sách, mách có chứng (tng). // đgt. Có bằng cớ rõ ràng: Việc ấy đủ chứng là nó đã làm liều 2. Soi xét cho: Trời nào chứng mãi cho người rông càn (Tú-mỡ).