Sitter

/'sitə/
danh từ
  1. người ngồi
  2. người mẫu (để vẽ)
  3. ấp
  4. (từ lóng) việc dễ làm, công việc ngon ăn, món bở
  5. buồng tiếp khách
  6. (như) baby-sitter

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống