dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

Stop

Words Mentioning "Stop"

ách
ám
ăn cướp
bãi chiến
ba lăng nhăng
bít
bịt
bước tiến
buông tay
cản
cánh tay
cáu
chấm
chậm
chấm hết
chặn
chắn
chặn đứng
chận đứng
chiết
chít
chót
chừng
chững
cúp
dấu chấm
dừng
dứt
giữ lại
gượm
hãm
hàn khẩu
hung hăng
im bặt
đình
ken
khựng
la làng
lân
lấp
mộc
ngấm ngoảy
ngăn chặn
ngáng
nghỉ chân
ngừng
ngưng
ngừng bước
nhấm nhẳng
nín bặt
nín khóc
đỗ
đón đầu
động chạm
đón đường
tạnh
tắt kinh
Tây Bắc
thôi
trạm
trám
đú
đùa bỡn
đút nút
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...