cúp

noun
  1. cup
    • cúp bóng đá
      A football cup
verb
  1. to stop; to cut

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cúp"

cúp
Một vận động viên vui mừng nâng cao chiếc cúp vàng.