Sur

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một thành phố cảng: "Sur" tên của một thành phố cảngmiền nam Li-băng, bên bờ Địa Trung Hải. Trong lịch sử, đây từng một cảng biển lớn của người Phê-ni-xi nổi tiếng với ngành lụa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient city of Sur was a major trading hub. (Thành phố cổ Sur từng một trung tâm thương mại lớn.)
    • We visited the historic ruins in Sur. (Chúng tôi đã thăm các tàn tích lịch sử ở Sur.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the coast near Sur": bờ biển gần thành phố Sur.
    • The coast near Sur is very beautiful. (Bờ biển gần thành phố Sur rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyre (n): Tên tiếng Anh khác của thành phố Sur.
    • Tyre is the modern name for the ancient city of Sur. (Tyre tên hiện đại của thành phố cổ Sur.)
Từ đồng nghĩa
  • Tyre: Tyre (tên gọi khác trong tiếng Anh).
  • Ancient Phoenician port: cảng Phê-ni-xi cổ đại (mô tả).