Sur
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên một thành phố cảng: "Sur" là tên của một thành phố cảng ở miền nam Li-băng, bên bờ Địa Trung Hải. Trong lịch sử, đây từng là một cảng biển lớn của người Phê-ni-xi nổi tiếng với ngành lụa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient city of Sur was a major trading hub. (Thành phố cổ Sur từng là một trung tâm thương mại lớn.)
- We visited the historic ruins in Sur. (Chúng tôi đã thăm các tàn tích lịch sử ở Sur.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the coast near Sur": bờ biển gần thành phố Sur.
- The coast near Sur is very beautiful. (Bờ biển gần thành phố Sur rất đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tyre (n): Tên tiếng Anh khác của thành phố Sur.
- Tyre is the modern name for the ancient city of Sur. (Tyre là tên hiện đại của thành phố cổ Sur.)
Từ đồng nghĩa
- Tyre: Tyre (tên gọi khác trong tiếng Anh).
- Ancient Phoenician port: cảng Phê-ni-xi cổ đại (mô tả).