Swede

/swi:d/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):

    • Củ cải Thụy Điển (rutabaga): Một loại rau củ rễ màu vàng, lớn, thuộc họ cải, thường được dùng làm thực phẩm.
    • Cây củ cải Thụy Điển: Loại cây trồng cho loại củ ăn được nói trên.
  2. Danh từ (Chỉ người):

    • Người Thụy Điển: Một công dân hoặc người sinh sống tại đất nước Thụy Điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thực vật):

    • We roasted swede with carrots for dinner. (Chúng tôi nướng củ cải Thụy Điển với cà rốt cho bữa tối.)
    • Swede is a hardy vegetable that grows well in cool climates. (Củ cải Thụy Điển một loại rau củ cứng cáp, phát triển tốtkhí hậu mát mẻ.)
  • Danh từ (Chỉ người):

    • My neighbour is a Swede from Stockholm. (Hàng xóm của tôi một người Thụy Điển đến từ Stockholm.)
    • The Swede won the Nobel Prize in Literature. (Người Thụy Điển đã giành giải Nobel Văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swede" trong ẩm thực: Thường dùng để chỉ nguyên liệu nấu ăn, có thể nghiền, hầm, hoặc nướng.
    • Mashed swede is a traditional side dish. (Củ cải Thụy Điển nghiền một món ăn kèm truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Swedish (adj): thuộc về Thụy Điển, người Thụy Điển, tiếng Thụy Điển.

    • She speaks fluent Swedish. ( ấy nói tiếng Thụy Điển trôi chảy.)
  • Rutabaga (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở Mỹ để chỉ "swede" (củ cải Thụy Điển).

    • The recipe calls for one rutabaga. (Công thức yêu cầu một củ rutabaga.)
Từ đồng nghĩa
  • Rutabaga: củ cải Thụy Điển (từ đồng nghĩa chính).
  • Swedish turnip: củ cải Thụy Điển (tên gọi khác).
  • Swedish person: người Thụy Điển.
Lưu ý về cách dùng
  • Khi viết hoa ("Swede"), từ này chủ yếu dùng để chỉ người Thụy Điển.
  • Khi viết thường ("swede"), từ này chủ yếu dùng để chỉ loại rau củ. Tuy nhiên, trong thực tế, cách viết hoa/thường đôi khi không được phân biệt chặt chẽ khi nói về loại củ.
danh từ
  1. (thực vật học) của cải Thuỵ điển
  2. (Swede) người Thuỵ điển

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Swede"