comique

Học thuật
Thân thiện
comique

Un comique raconte une blague sur scène.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hài kịch, tính chất hài kịch: Dùng để mô tả những liên quan đến thể loại hài kịch trong văn học, sân khấu hoặc điện ảnh.
    • Buồn cười, khôi hài: Dùng để mô tả một người, sự việc hoặc tình huống gây ra tiếng cười.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tính hài hước, yếu tố gây cười: Bản chất hoặc khía cạnh gây cười của một điều đó.
    • Thể loại hài kịch: Một thể loại nghệ thuật (kịch, phim, văn học) nhằm mục đích gây cười.
    • Tác giả hài kịch, diễn viên hài: Người sáng tác hoặc biểu diễn các tác phẩm hài kịch.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est un film comique très réussi. (Đómột bộ phim hài rất thành công.)
    • La situation était comique à voir. (Tình huống trông thật buồn cười.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le comique de cette pièce repose sur les quiproquos. (Yếu tố gây cười của vở kịch này dựa trên những sự hiểu lầm.)
    • Molière est un grand comique du XVIIe siècle. (Molière là một tác giả hài kịch vĩ đại của thế kỷ XVII.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le comique de situation": Hài kịch tình huống, yếu tố gây cười xuất phát từ một tình huống trớ trêu hoặc hiểu lầm.

    • Cette scène est un excellent exemple de comique de situation. (Cảnh nàymột ví dụ tuyệt vời về hài kịch tình huống.)
  • "Le comique de caractère": Hài kịch tính cách, yếu tố gây cười xuất phát từ những đặc điểm tính cách lập dị hoặc thái quá của nhân vật.

    • L'Avare de Molière exploite le comique de caractère. (Vở "Lão hà tiện" của Molière khai thác hài kịch tính cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Comiquement (trạng từ): một cách khôi hài, buồn cười.

    • La scène se termine comiquement. (Cảnh phim kết thúc một cách buồn cười.)
  • Comédie (danh từ giống cái): hài kịch (tác phẩm), vở kịch; sự giả vờ.

    • Elle écrit une comédie. ( ấy đang viết một vở hài kịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Drôle (tính từ): buồn cười, khôi hài.
  • Amusant (tính từ): thú vị, vui nhộn.
  • Humoriste (danh từ): nghệ sĩ hài, nhà viết hài.
Thành ngữ liên quan
  • Être d'un comique achevé: Cực kỳ buồn cười, hài hước đến mức hoàn hảo.
    • Son imitation est d'un comique achevé. (Màn bắt chước của anh ta cực kỳ buồn cười.)
comique

Un comique raconte une blague sur scène.

tính từ
  1. xem comédie 1
    • Auteur comique
      tác giả hài kịch
  2. buồn cười
    • Visage comique
      bộ mặt buồn cười
danh từ giống đực
  1. tính hài kịch; thể loại hài kịch; hài kịch
  2. tác giả hài kịch
  3. người đóng vai khôi hài
  4. cái khôi hài, cái hài