T

/ti:/
danh từ, số nhiều Ts, T's
  1. T, t
  2. vật hình T

Idioms

  • to a T
    hoàn toàn; đúng, chính xác
  • to cross the T's
    đánh dấu ngang chữ t; (nghĩa bóng) tỏ ra chính xác từng li từng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "T"