T
/ti:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ cái T (viết hoa), t (viết thường): Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái tiếng Anh (bảng chữ La Mã).
- Vật có hình chữ T: Một đồ vật, cấu trúc hoặc hình dạng giống chữ T.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word "time" starts with the letter 't'. (Từ "time" bắt đầu bằng chữ 't'.)
- The junction is shaped like a capital T. (Ngã ba đường có hình dạng giống chữ T viết hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to a T": một cách hoàn hảo, chính xác, đúng từng chi tiết.
- This dress fits you to a T. (Chiếc váy này vừa với bạn một cách hoàn hảo.)
- He followed the instructions to a T. (Anh ấy làm theo hướng dẫn một cách chính xác.)
"to cross the t's (and dot the i's)": (nghĩa đen) đánh dấu ngang chữ 't' (và chấm tròn chữ 'i'); (nghĩa bóng) chú ý đến từng chi tiết nhỏ, tỉ mỉ và chính xác.
- Before submitting the report, make sure to cross all the t's. (Trước khi nộp báo cáo, hãy đảm bảo kiểm tra kỹ từng chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
T-shirt / tee shirt (n): Áo phông, áo thun (có hình dạng thân áo giống chữ T khi trải ra).
- He wore a plain white T-shirt. (Anh ấy mặc một chiếc áo phông trắng trơn.)
T-bone (n): Miếng thịt bò có xương hình chữ T.
- She ordered a T-bone steak. (Cô ấy gọi một miếng bít tết T-bone.)
T-junction (n): Ngã ba hình chữ T.
- Turn left at the T-junction. (Rẽ trái ở ngã ba hình chữ T.)
Lưu ý
- Trong ngữ cảnh khoa học (như tham chiếu từ Wordnet), 'T' có thể là ký hiệu viết tắt cho các thuật ngữ chuyên ngành (ví dụ: thyroxine - một loại hormone, hoặc thymine - một base trong DNA). Tuy nhiên, những nghĩa này thuộc về ngôn ngữ chuyên môn và không phải là cách dùng phổ biến của từ 't' với tư cách là một từ độc lập trong tiếng Anh tổng quát.
danh từ, số nhiều Ts, T's
- T, t
- vật hình T
Idioms
- to a Thoàn toàn; đúng, chính xác
- to cross the T'sđánh dấu ngang chữ t; (nghĩa bóng) tỏ ra chính xác từng li từng tí