Toit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mái nhà, mái che: Phần kết cấu bao phủ phía trên cùng của một công trình xây dựng (nhà cửa, công trình) để che mưa, che nắng.
- Nóc, mui: Phần che phủ phía trên của một vật thể (như xe cộ) hoặc một cấu trúc tự nhiên.
- (Nghĩa bóng) Nhà cửa, mái ấm gia đình: Biểu tượng cho tổ ấm, nơi sinh sống.
Ví dụ sử dụng
- (Mái của nhà thờ rất cổ.)
- (Họ đã làm lại mái nhà của họ.)
- (Mui xe ô tô bị hỏng.)
- (Sau nhiều năm du hành, anh ấy hạnh phúc khi trở về mái nhà gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crier quelque chose sur les toits": công khai, loan tin một cách ồn ào cho mọi người biết.
- Il a crié sa joie sur les toits. (Anh ta đã công khai niềm vui của mình cho cả thế giới biết.)
- "le toit du monde": (danh từ riêng) chỉ vùng cao nguyên Pamir hoặc Tây Tạng; thường dùng để chỉ những vùng núi cao nhất.
- "vivre sous le même toit": sống chung một nhà.
- Ils ne sont pas mariés mais vivent sous le même toit. (Họ chưa kết hôn nhưng sống chung một nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Toiture (n.f): Hệ thống mái nhà, vật liệu lợp mái.
- Ils ont choisi une toiture en ardoise. (Họ đã chọn mái lợp bằng đá phiến.)
- Toit-terrasse (n.m): Mái bằng có thể sử dụng như sân thượng.
- Étroitoit (n.m): (Từ cũ, ít dùng) Mái nhà.
Từ đồng nghĩa
- Couverture (n.f): Mái che, lớp phủ.
- Charpente (n.f) (khi nói đến kết cấu khung mái): Khung mái, vì kèo.
- Domicile (n.m) (nghĩa bóng): Nhà ở, nơi cư trú.
Thành ngữ liên quan
- Être sans toit / N'avoir pas de toit: Không có nhà, vô gia cư.
- Les inondations ont laissé des centaines de personnes sans toit. (Lũ lụt đã khiến hàng trăm người không có nhà.)
- Un toit pour tous: (Khẩu hiệu) Nhà ở cho tất cả mọi người.
- Quitter le toit familial: Rời khỏi nhà bố mẹ để sống tự lập.
danh từ giống đực
- mái
- Toit de tuilesmái ngói
- Toit de la caisse(giải phẫu) học mái hòm nhĩ
- nhà
- Le toit paternelnhà cha mẹ
- nóc, mui
- Toit d'une automobilemui ô tô
- Toit d'une nappe aquifère(địa lý, địa chất) nóc vũng nước
- crier quelque chose sur les toitsxem crier
- le toit du mondecao nguyên Pa-mia; miền Tây Tạng
- Toi.