Toit

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mái nhà, mái che: Phần kết cấu bao phủ phía trên cùng của một công trình xây dựng (nhà cửa, công trình) để che mưa, che nắng.
    • Nóc, mui: Phần che phủ phía trên của một vật thể (như xe cộ) hoặc một cấu trúc tự nhiên.
    • (Nghĩa bóng) Nhà cửa, mái ấm gia đình: Biểu tượng cho tổ ấm, nơi sinh sống.
Ví dụ sử dụng
  • (Mái của nhà thờ rất cổ.)
  • (Họ đã làm lại mái nhà của họ.)
  • (Mui xe ô bị hỏng.)
  • (Sau nhiều năm du hành, anh ấy hạnh phúc khi trở về mái nhà gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crier quelque chose sur les toits": công khai, loan tin một cách ồn ào cho mọi người biết.
    • Il a crié sa joie sur les toits. (Anh ta đã công khai niềm vui của mình cho cả thế giới biết.)
  • "le toit du monde": (danh từ riêng) chỉ vùng cao nguyên Pamir hoặc Tây Tạng; thường dùng để chỉ những vùng núi cao nhất.
  • "vivre sous le même toit": sống chung một nhà.
    • Ils ne sont pas mariés mais vivent sous le même toit. (Họ chưa kết hôn nhưng sống chung một nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Toiture (n.f): Hệ thống mái nhà, vật liệu lợp mái.
    • Ils ont choisi une toiture en ardoise. (Họ đã chọn mái lợp bằng đá phiến.)
  • Toit-terrasse (n.m): Mái bằng có thể sử dụng như sân thượng.
  • Étroitoit (n.m): (Từ , ít dùng) Mái nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Couverture (n.f): Mái che, lớp phủ.
  • Charpente (n.f) (khi nói đến kết cấu khung mái): Khung mái, vì kèo.
  • Domicile (n.m) (nghĩa bóng): Nhà ở, nơi cư trú.
Thành ngữ liên quan
  • Être sans toit / N'avoir pas de toit: Không nhà, vô gia cư.
    • Les inondations ont laissé des centaines de personnes sans toit. (Lũ lụt đã khiến hàng trăm người không nhà.)
  • Un toit pour tous: (Khẩu hiệu) Nhà ở cho tất cả mọi người.
  • Quitter le toit familial: Rời khỏi nhà bố mẹ để sống tự lập.
danh từ giống đực
  1. mái
    • Toit de tuiles
      mái ngói
    • Toit de la caisse
      (giải phẫu) học mái hòm nhĩ
  2. nhà
    • Le toit paternel
      nhà cha mẹ
  3. nóc, mui
    • Toit d'une automobile
      mui ô
    • Toit d'une nappe aquifère
      (địa lý, địa chất) nóc vũng nước
    • crier quelque chose sur les toits
      xem crier
    • le toit du monde
      cao nguyên Pa-mia; miền Tây Tạng
    • Toi.