Tucker
/'tʌkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (từ cổ, chủ yếu dùng trong lịch sử hoặc văn học):
- Khăn choàng, khăn quàng cổ (của phụ nữ): Một mảnh vải trang trí, thường bằng ren hoặc vải lanh, được mặc phủ lên ngực và vai của một chiếc váy cổ thấp.
- Bộ phận gấp nếp (trên máy khâu): Một bộ phận của máy may dùng để tạo ra các nếp gấp đều đặn trên vải.
Danh từ (tiếng lóng, Úc và New Zealand):
- Đồ ăn, thức ăn: Một từ thông tục để chỉ thức ăn nói chung.
Động từ (ngoại động từ, tiếng Anh Mỹ, thông tục):
- Làm cho mệt lử, làm kiệt sức: (Thường dùng ở dạng bị động "to be tuckered out") Làm cho ai đó cực kỳ mệt mỏi, không còn chút sức lực nào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (khăn choàng):
- The portrait showed a woman wearing an elegant lace tucker. (Bức chân dung cho thấy một người phụ nữ đeo một chiếc khăn choàng bằng ren thanh lịch.)
- Danh từ (đồ ăn - tiếng lóng):
- After a long hike, we were ready for some good tucker. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã sẵn sàng cho một ít đồ ăn ngon.)
- Động từ:
- That long hike really tuckered me out. (Chuyến đi bộ đường dài đó thực sự làm tôi kiệt sức.)
- The kids were completely tuckered out after playing all day. (Bọn trẻ hoàn toàn mệt lử sau khi chơi cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in one's best bib and tucker" (thành ngữ): Ăn mặc đẹp nhất, diện bộ cánh đẹp nhất (thường dùng trong dịp trang trọng).
- They were all in their best bib and tucker for the wedding. (Họ đều diện những bộ đồ đẹp nhất cho đám cưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuckered (adj, thông tục): Trạng thái rất mệt mỏi.
- I'm feeling tuckered. (Tôi cảm thấy mệt lử.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đồ ăn): Food, grub (thông tục), eats (thông tục).
- Động từ: Exhaust, wear out, fatigue, tire out.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tucker out: Làm cho ai đó mệt mỏi, kiệt sức (chủ yếu dùng ở dạng bị động).
- The intense workout tuckered him out. (Bài tập cường độ cao làm anh ta kiệt sức.)
Thành ngữ liên quan
- "To be tuckered out": Cực kỳ mệt mỏi, không còn chút sức lực nào.
- By the end of the moving day, we were all tuckered out. (Đến cuối ngày chuyển nhà, tất cả chúng tôi đều kiệt sức.)
danh từ
- khăn choàng (đàn bà)
- bộ phận gấp nếp (ở máy khâu)
- (từ lóng) đồ ăn
Idioms
- to be in one's best bib and tucker(xem) bib
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ((thường) + out) làm cho mệt mỏi rã rời