ère

danh từ giống cái
  1. kỷ nguyên
    • ère chrétienne
      kỷ nguyên công giáo, công nguyên
  2. thời đại, thời kỳ.
    • L'ère de la liberté
      thời đại của tự do
  3. (địa chất, địa lý) đại
    • ère archéenne
      đại thái cổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ère
L'ère de la liberté a apporté de grands changements.