er

/ə:/
Học thuật
Thân thiện
er

Er est un élément chimique utilisé dans certaines technologies modernes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Eribi: "er" là ký hiệu hóa học của nguyên tố eribi, một nguyên tố đất hiếm thuộc nhóm Lantan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le symbole 'er' représente l'erbium dans le tableau périodique. (Ký hiệu 'er' đại diện cho eribi trong bảng tuần hoàn.)
    • L'erbium (Er) est utilisé dans les lasers et les fibres optiques. (Eribi (Er) được sử dụng trong laser sợi quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Ký hiệu "Er" luôn được viết hoa chữ cái đầu trong ngữ cảnh hóa học để phân biệt với các từ thông thường.
    • La formule contient des ions Er³⁺. (Công thức chứa các ion Er³⁺.)
Biến thể từ gần giống
  • Erbium (n): Tên đầy đủ bằng tiếng Pháp của nguyên tố eribi.
    • L'erbium a été découvert en 1843. (Eribi được phát hiện vào năm 1843.)
Từ đồng nghĩa
  • Erbium: eribi (tên đầy đủ của nguyên tố).
Lưu ý
  • Từ "er" với nghĩa nàymột danh từ riêng (ký hiệu hóa học) không dạng số nhiều.
  • Trong ngôn ngữ thông thường, "er" có thểmột thán từ hoặc một âm tiết ngập ngừng, nhưng trong ngữ cảnh này, chỉ có ý nghĩa như mộthiệu khoa học.
er

Er est un élément chimique utilisé dans certaines technologies modernes.

  1. (hóa học) eribi (ký hiệu)