ire

/'aiə/
Học thuật
Thân thiện
ire

Le roi ressent une grande ire en apprenant la nouvelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giận dữ: "ire" chỉ trạng thái cảm xúc mạnh mẽ của sự tức giận, phẫn nộ.
    • Cơn giận: "ire" cũng có thể chỉ một đợt bùng phát cụ thể của sự tức giận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ses paroles ont provoqué l'ire de la foule. (Lời nói của anh ta đã châm ngòi cho cơn giận của đám đông.)
    • Il a du mal à contenir son ire. (Anh ấy khó kiềm chế được sự giận dữ của mình.)
    • L'ire divine est un thème récurrent dans ces textes anciens. (Sự phẫn nộ của thần thánhmột chủ đề lặp đi lặp lại trong những văn bản cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en proie à l'ire (de quelqu'un)": là đối tượng của cơn thịnh nộ (của ai đó).

    • Le ministre était en proie à l'ire des manifestants. (Vị bộ trưởngđối tượng của cơn thịnh nộ từ những người biểu tình.)
  • "soulever/attirer l'ire (de quelqu'un)": châm ngòi, gây ra sự phẫn nộ (của ai đó).

    • Cette décision a soulevé l'ire des syndicats. (Quyết định này đã châm ngòi cho sự phẫn nộ của các công đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Irascible (adj): dễ nổi giận, nóng tính.

    • Il a un caractère irascible. (Anh ta tính khí dễ nổi giận.)
  • Iré (adj): (từ ) bị kích động bởi sự giận dữ.

    • Un regard iré. (Một ánh nhìn đầy phẫn nộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Colère: cơn giận, sự tức giận (từ thông dụng hơn).
  • Courroux: sự phẫn nộ, thịnh nộ (trang trọng, thường dùng trong văn chương).
  • Fureur: cơn thịnh nộ, sự điên tiết.
Từ trái nghĩa
  • Calme: sự bình tĩnh.
  • Sérénité: sự thanh thản, điềm tĩnh.
  • Apaisement: sự nguôi giận, sự làm dịu đi.
Lưu ý sử dụng
  • "Ire" là một danh từ giống cái.
  • Đâymột từ sắc thái trang trọng, văn chương hoặc cổ xưa. Trong ngôn ngữ hiện đại thông dụng, "colère" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
  • "Ire" thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả sự giận dữ mãnh liệt, tính chất nghiêm trọng hoặc tập thể (như của đám đông, của thần linh).
ire

Le roi ressent une grande ire en apprenant la nouvelle.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) sự giận dữ
  2. (từ , nghĩa ) cơn giận