arno
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Arno: Một con sông ở miền trung nước Ý, bắt nguồn từ dãy núi Apennines và chảy qua các thành phố Florence và Pisa trước khi đổ ra biển Ligurian.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Arno nổi tiếng với những cây cầu ở Florence.)
- (Nhiều nghệ sĩ thời Phục Hưng đã sống dọc theo bờ sông Arno.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arno Valley": Thung lũng sông Arno, một khu vực màu mỡ và có ý nghĩa lịch sử.
- The Arno Valley is known for its vineyards and olive groves. (Thung lũng sông Arno nổi tiếng với những vườn nho và rừng ô liu.)
Biến thể và từ gần giống
- Arno (tính từ): thuộc về sông Arno hoặc vùng sông Arno.
- The Arno landscape is breathtaking. (Phong cảnh sông Arno thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng địa lý.
Các cụm từ liên quan
- "River Arno": Tên đầy đủ của con sông này.
- The River Arno flows through Tuscany. (Sông Arno chảy qua vùng Tuscany.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Arno".