abo

Định nghĩa

Danh từ: - Người thổ dân Úc: "abo" một từ lóng, thường mang tính xúc phạm, dùng để chỉ một người thuộc chủng tộc da sẫm màu sốngÚc trước khi người châu Âu đến. Từ này nguồn gốc từ "aborigine" (thổ dân).

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã dùng từ 'abo' theo cách miệt thị.)
  • (Nhiều người coi 'abo' một lời nói xúc phạm chủng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này từng được dùng phổ biến trong thế kỷ 20 nhưng nay bị coi không phù hợp.
    • In old newspapers, 'abo' was often used without negative intent. (Trong các tờ báo , 'abo' thường được dùng không ý xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Aboriginal (adj): thuộc về thổ dân.
    • The Aboriginal culture is rich in traditions. (Văn hóa thổ dân rất phong phú về truyền thống.)
  • Aborigine (n): thổ dân (dạng đầy đủ, ít mang tính xúc phạm hơn).
    • The aborigines have lived in Australia for thousands of years. (Người thổ dân đã sốngÚc hàng nghìn năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Indigenous Australian: người Úc bản địa (thuật ngữ trung lập tôn trọng).
  • Native Australian: người Úc bản xứ (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến từ "abo".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "abo".