abbe

abbe

The abbe leads the morning prayers in the monastery chapel.

Định nghĩa

Danh từ: - Viện trưởng tu viện người Pháp: "Abbe" một danh từ dùng để chỉ một người đứng đầu một tu viện (abbot) trong bối cảnh nước Pháp. Từ này thường được dùng như một tước hiệu tôn trọng dành cho các giáo sĩ Công giáoPháp.

dụ sử dụng
  • (Viện trưởng tu viện đã lãnh đạo tu viện với sự khôn ngoan tuyệt vời.)
  • (Ông được biết đến với tên gọi Abbe Pierre, một linh mục người Pháp nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an abbe": được phong làm viện trưởng tu viện hoặc được gọi bằng tước hiệu này.

    • After years of service, he was made an abbe. (Sau nhiều năm phục vụ, ông được phong làm viện trưởng tu viện.)
  • "Abbe" như một kính ngữ: Trong văn hóa Pháp, "abbe" cũng được dùng như một cách xưng hô lịch sự với các giáo sĩ, không nhất thiết người đứng đầu tu viện.

    • Bonjour, mon abbe. (Xin chào, thưa cha.)
Biến thể từ gần giống
  • Abbey (danh từ): tu viện, nhà thờ lớn (liên quan đến nơicủa các tu ).

    • The abbey was built in the 12th century. (Tu viện được xây dựng vào thế kỷ 12.)
  • Abbess (danh từ): viện trưởng tu viện nữ.

    • The abbess oversaw the convent's daily operations. (Viện trưởng tu viện nữ giám sát các hoạt động hàng ngày của tu viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Abbot: viện trưởng tu viện (từ tiếng Anh tổng quát, không riêng Pháp).
  • Prior: phó viện trưởng tu viện (cấp dưới của abbot).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "abbe".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "abbe".