agora
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quảng trường ở Hy Lạp cổ đại: "Agora" là một danh từ chỉ không gian công cộng, thường là quảng trường chính, ở các thành bang Hy Lạp cổ đại. Đây là trung tâm của đời sống chính trị, thương mại, xã hội và văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'agora d'Athènes était le cœur de la vie démocratique. (Quảng trường Agora của Athens là trái tim của đời sống dân chủ.)
- Les philosophes discutaient souvent sur l'agora. (Các triết gia thường tranh luận tại quảng trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'esprit de l'agora": tinh thần của quảng trường công cộng, ám chỉ sự trao đổi ý kiến công khai và dân chủ.
- Ce débat public cherche à retrouver l'esprit de l'agora. (Cuộc tranh luận công khai này tìm cách khôi phục lại tinh thần của quảng trường công cộng xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Agoraphobie (n.f): chứng ám ảnh sợ khoảng rộng hoặc nơi công cộng.
- L'agoraphobie est la peur des espaces ouverts et des lieux publics. (Chứng sợ khoảng rộng là nỗi sợ những không gian mở và nơi công cộng.)
Từ đồng nghĩa
- Place publique: quảng trường công cộng.
- Forum: diễn đàn, quảng trường (đặc biệt trong bối cảnh La Mã, nhưng đôi khi dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng cho danh từ "agora" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "agora" trong tiếng Pháp hiện đại.)
danh từ giống cái
- (sử học) quảng trường ở Hy Lạp