acuité

Học thuật
Thân thiện
acuité

L'acuité visuelle est testée avec un tableau optométrique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Độ sắc, độ nhạy, độ tinh tế: Chỉ mức độ sắc bén, nhạy bén hoặc tinh tế của một giác quan, một cảm nhận hoặc một tình huống.
    • Cường độ, mức độ nghiêm trọng: Chỉ mức độ mạnh mẽ, dữ dội hoặc nghiêm trọng của một hiện tượng, cảm giác hoặc tình trạng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'acuité de la douleur est insupportable. (Cường độ của cơn đau không thể chịu nổi.)
    • L'acuité de la crise économique préoccupe les experts. (Mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng kinh tế khiến các chuyên gia lo ngại.)
    • Le médecin a testé son acuité visuelle. (Bác sĩ đã kiểm tra thị lực của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acuité intellectuelle": sự sắc sảo, nhạy bén về trí tuệ.

    • Il est connu pour son acuité intellectuelle exceptionnelle. (Anh ấy nổi tiếng sự sắc sảo trí tuệ phi thường.)
  • "Acuité d'un problème": tính chất gay go, nghiêm trọng của một vấn đề.

    • L'acuité du problème nécessite une solution immédiate. (Tính chất nghiêm trọng của vấn đề đòi hỏi một giải pháp tức thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Aigu, aiguë (tính từ): sắc, nhọn; cao (âm thanh); gay gắt, cấp tính.

    • Une douleur aiguë (một cơn đau nhói, cấp tính)
    • Un son aigu (một âm thanh cao)
  • Acutisation (danh từ giống cái): sự trở nên cấp tính, sự trầm trọng hóa.

    • L'acutisation de la situation (sự trầm trọng hóa của tình hình)
Từ đồng nghĩa
  • Intensité (danh từ giống cái): cường độ.
  • Gravité (danh từ giống cái): tính nghiêm trọng.
  • Pénétration (danh từ giống cái): sự sâu sắc, sự thấu suốt (về trí tuệ).
  • Perspicacité (danh từ giống cái): sự sáng suốt, sự tinh tường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "acuité")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "acuité")

acuité

L'acuité visuelle est testée avec un tableau optométrique.

danh từ giống cái
  1. độ cao (âm thanh)
  2. sự dữ dội; độ kịch liệt
    • L'acuité de la douleur
      độ kịch liệt của cơn đau
    • L'acuité de la crise économique
      tính nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng kinh tế
  3. (sinh vật học) độ thính, độ nhạy, lực
    • Acuité visuelle/auditive
      thị lực/thính lực