admis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được nhận vào, người trúng tuyển: "admis" chỉ một người đã vượt qua một kỳ thi, đáp ứng các tiêu chí và chính thức được chấp nhận vào một tổ chức, cơ sở giáo dục hoặc vị trí nào đó.
- Người được thừa nhận, người được chấp thuận: Trong một số ngữ cảnh, "admis" có thể chỉ người đã được công nhận hoặc chấp thuận trong một quy trình, chẳng hạn như được nhập quốc tịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La liste des admis au concours est affichée. (Danh sách những người trúng tuyển vào kỳ thi công chức đã được niêm yết.)
- Les admis à l'université doivent s'inscrire avant la fin du mois. (Những sinh viên trúng tuyển vào đại học phải đăng ký nhập học trước cuối tháng.)
- Il fait partie des admis à la nationalité française cette année. (Anh ấy là một trong những người được nhập quốc tịch Pháp trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être déclaré admis": được tuyên bố là đã trúng tuyển/được nhận.
- Après l'oral, il a été déclaré admis. (Sau vòng phỏng vấn, anh ấy được tuyên bố là đã trúng tuyển.)
Biến thể và từ gần giống
Admettre (động từ): nhận vào, thừa nhận, chấp nhận.
- L'école admet cinquante nouveaux étudiants chaque année. (Trường nhận vào năm mươi sinh viên mới mỗi năm.)
Admission (danh từ): sự nhận vào, sự chấp nhận, sự thừa nhận.
- Son admission à l'hôpital était urgente. (Việc nhập viện của anh ấy là khẩn cấp.)
- L'admission dans cette école est très sélective. (Việc tuyển chọn vào trường này rất khắt khe.)
Từ đồng nghĩa
- Reçu (danh từ): người đỗ, người trúng tuyển (thường dùng trong thi cử).
- Accepté (danh từ): người được chấp nhận.
Từ trái nghĩa
- Refusé (danh từ): người bị từ chối, người trượt.
- Éliminé (danh từ): người bị loại.
danh từ
- người được nhận vào (một tổ chức); người trúng tuyển
- Liste des admis à l'école normaledanh sách những người trúng tuyển vào trường sư phạm