advent
/'ædvənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đến, sự xuất hiện (của một sự việc quan trọng hoặc có ảnh hưởng lớn): Chỉ sự khởi đầu hoặc sự xuất hiện của một người, sự kiện, công nghệ, hoặc thời đại mới, thường mang tính bước ngoặt.
- Advent (tôn giáo): Trong Cơ đốc giáo, đây là mùa kỷ niệm sự giáng sinh của Chúa Giê-su, đồng thời là thời gian chuẩn bị tâm linh cho Lễ Giáng Sinh, kéo dài bốn tuần trước ngày 25 tháng 12.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thông thường):
- The advent of the internet changed communication forever. (Sự xuất hiện của internet đã thay đổi ngành truyền thông mãi mãi.)
- Society was transformed by the advent of industrialization. (Xã hội đã được biến đổi bởi sự đến của công nghiệp hóa.)
Danh từ (nghĩa tôn giáo):
- Churches hold special services during Advent. (Các nhà thờ tổ chức những buổi lễ đặc biệt trong Mùa Vọng.)
- The Advent calendar counts down the days until Christmas. (Lịch Mùa Vọng đếm ngược những ngày cho đến Giáng Sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with the advent of": với sự xuất hiện của, khi mà (một thứ gì đó mới mẻ, quan trọng) bắt đầu.
- With the advent of smartphones, we carry computers in our pockets. (Với sự xuất hiện của điện thoại thông minh, chúng ta mang theo máy tính trong túi.)
"since the advent of": kể từ khi (một thứ gì đó) xuất hiện.
- Since the advent of online banking, visiting a branch is less common. (Kể từ khi ngân hàng trực tuyến xuất hiện, việc đến chi nhánh trở nên ít phổ biến hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Adventist (danh từ): Tín đồ của một giáo phái Cơ đốc nhấn mạnh vào sự trở lại lần thứ hai của Chúa Giê-su (Second Advent).
- Adventual (tính từ, hiếm): Liên quan đến sự đến hoặc sự xuất hiện.
Từ đồng nghĩa
- Arrival: sự đến, sự tới nơi.
- Onset: sự bắt đầu (thường của một điều không mong muốn).
- Dawn: bình minh, buổi đầu (của một kỷ nguyên).
- Emergence: sự nổi lên, sự xuất hiện.
Từ trái nghĩa
- Departure: sự ra đi, sự khởi hành.
- End: sự kết thúc.
- Disappearance: sự biến mất.
Thành ngữ liên quan
- Second Advent (danh từ, tôn giáo): Sự tái lâm, chỉ sự trở lại lần thứ hai của Chúa Giê-su vào Ngày Phán Xét Cuối Cùng. Đây là một thuật ngữ thần học, không phải thành ngữ thông dụng.
- Some Christian denominations focus on the prophecy of the Second Advent. (Một số giáo phái Cơ đốc tập trung vào lời tiên tri về Sự Tái Lâm.)
danh từ
- sự đến, sự tới (của một sự việc gì quan trọng)
- Advent (tôn giáo) sự giáng sinh của Chúa Giêxu
- Advent (tôn giáo) kỳ trông đợi (bốn tuần lễ trước ngày giáng sinh của Chúa)