advent

/'ædvənt/
danh từ
  1. sự đến, sự tới (của một sự việc quan trọng)
  2. Advent (tôn giáo) sự giáng sinh của Chúa Giêxu
  3. Advent (tôn giáo) kỳ trông đợi (bốn tuần lễ trước ngày giáng sinh của Chúa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

advent
The family lights the first candle on the Advent wreath.