affairé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bận rộn: Trạng thái có nhiều việc phải làm, không có thời gian rảnh rỗi. Thường dùng để mô tả vẻ bề ngoài hoặc tâm trạng của một người.
- Có vẻ quan trọng, hối hả: Diện mạo hoặc cách hành xử thể hiện sự vội vàng, như thể đang tham gia vào những công việc hệ trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy luôn luôn rất bận rộn vào cuối tháng.)
- (Cô ấy có vẻ bận rộn khiến người khác ấn tượng.)
- (Hành lang công ty đầy những nhân viên bận rộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir l'air affairé": Có vẻ bận rộn. Cụm từ rất phổ biến, nhấn mạnh vào ấn tượng bề ngoài.
- Il entre et sort sans cesse, ayant l'air très affairé. (Anh ta ra vào không ngừng, trông có vẻ rất bận rộn.)
Biến thể và từ gần giống
- S'affairer (động từ phản thân): Bận rộn, tất bật làm việc gì đó.
- Elle s'affaire à préparer le dîner pour ses invités. (Cô ấy bận rộn chuẩn bị bữa tối cho khách.)
Từ đồng nghĩa
- Occupé: Bận, có việc phải làm.
- Actif: Năng động, hoạt động tích cực.
- Pressé: Vội vàng, gấp rút.
Từ trái nghĩa
- Désœuvré: Nhàn rỗi, không có việc gì làm.
- Oisif: Rảnh rỗi, lười nhác.
- Disponible: Rảnh rang, có thời gian.
tính từ
- bận rộn
- Avoir l'air affairécó vẻ bận rộn