against
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
against
against
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "against"
ác cảm
đâm sầm
âm thầm
đánh vật
áp
đặt điều
đậy điệm
bạch hầu
bảo chứng
bảo hiểm
bắt lỗi
bất trắc
bì bọp
biệt kích
bô lão
cà
căm
cầm
căm gan
căm ghét
căm giận
căm tức
can
can gián
cạnh
cằn nhằn
cắp
cẩu thả
chắc
chắc chắn
châm chọc
chấp
chạy đua
che đậy
chèn
chinh phạt
chông gai
chống đối
chủng
cọ
cốm
dằn mặt
dạt dào
dè chừng
dựa
dự phòng
Duy Tân
gí
giữ miếng
Hà Nội
hiềm
hô hào
ho he
Huế
kẻ gian
ken
kháng chiến
kháng nghị
khiên
khởi loạn
khởi nghĩa
không dưng
làm loạn
lịch sử
nào ngờ
ngược
ngụ ý
Nguyễn Trãi
nhủng nhẳng
nổi dậy
oàm oạp
oán
oán hờn
oán thù
đối
đơm
động chạm
phạm
Phan Đình Phùng
phản đối
phòng bị
phòng giữ
phòng hờ
phòng khi
Phong Trào Yêu Nước
phủ quyết
quật
quay giáo
quyền lợi
ra mồm
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...