agir
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
agir
agir
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "agir"
đại biểu
ám hại
a tòng
bằng
biện pháp
bó cẳng
bó giò
bóng tối
bó tay
bừa phứa
buồm
cách
càn
chần chừ
chấp kinh
chém
chỉ
chơi ác
cư xử
ép uổng
hành động
hành sự
hoành hành
khều khoào
khoan tay
lấy được
liệu
lối
lúc
manh động
nẻo
ngang dọc
nhí nhố
nỡ tâm
ốt dột
phải
tác dụng
tác động
tác quái
thiện tiện
thúc ép
tiếp tay
tòng quyền
trái
trước
tự do
tự do chủ nghĩa
túng
tung hoành
tuỳ
tuỳ cơ
tuỳ theo
vẫy vùng
vị danh
vùng vẫy
vùng vẫy
xốc nổi
xuẩn động
xử trí
xử trí
ý
ý
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...