aigri
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bực tức, cáu kỉnh, cau có: Trạng thái của một người trở nên khó chịu, hay tức giận và có thái độ tiêu cực, thường là do kinh nghiệm hoặc hoàn cảnh gây ra.
- Chua chát, đắng cay: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả một người có tâm trạng hoặc tính cách trở nên chua ngoa, cay độc, mất đi sự vui vẻ, lạc quan ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Après son échec, il est devenu un homme aigri. (Sau thất bại, anh ta đã trở thành một người đàn ông bực tức/cay đắng.)
- Ne sois pas si aigri, la vie continue ! (Đừng có cáu kỉnh/chua chát như vậy, cuộc sống vẫn tiếp diễn mà!)
- Elle a une remarque aigrie. (Cô ấy có một nhận xét đầy vẻ chua chát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aigri par l'expérience/par la vie": trở nên chua chát/cay đắng vì kinh nghiệm/cuộc sống.
- Un vieil homme aigri par les déceptions. (Một ông già trở nên cay đắng vì những thất vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Aigrir (động từ): làm cho chua; (nghĩa bóng) làm cho bực tức, chua chát.
- Le temps aigrit le vin. (Thời gian làm rượu vang bị chua.)
- Ces échecs l'ont aigri. (Những thất bại này đã khiến anh ta trở nên chua chát.)
- Aigreur (danh từ): vị chua; (nghĩa bóng) sự chua chát, cáu kỉnh.
- répondre avec aigreur (trả lời với vẻ chua chát)
Từ đồng nghĩa
- Acariâtre: gắt gỏng, khó tính.
- Revêche: khó chịu, cộc cằn.
- Amer: đắng cay (về tinh thần).
- Morose: ủ rũ, buồn rầu.
Từ trái nghĩa
- Enjoué: vui vẻ, hoạt bát.
- Optimiste: lạc quan.
- Serein: thanh thản, bình tĩnh.