dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

air

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "air"

tót
tỏ vẻ
trầm lặng
trầm ngâm
trang trọng
tráo trợn
trịch thượng
trịnh trọng
trời ơi
trống không
trong lành
trọng lượng
trong sạch
trợn trạo
trừng
trừng trộ
tù hãm
tư lự
tung
tưng tửng
tư thế
tự tin
đực mặt
ủ ê
ủ ê
ưu tư
uỷ mị
uy nghiêm
van
van
vật vờ
vẻ
vẻ
vểnh râu
vỉa
vỉa
vơ
vó
vó
vơ
vọng cổ
vỗ ngực
vù
vù
vừa ý
vũ khúc
vũ khúc
vụng về
vu vơ
vu vơ
xả
xả
xẩm
xẩm xoan
xàng xê
xảo trá
xoang
ý
ý
yểu tướng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...