dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

air

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "air"

anh chị
đánh chuyền
đàn tràng
bắc
bác học
bài hát
bâng quơ
bảnh chọe
băn khoăn
bần thần
bão hoà
bề
bẹp
bệ vệ
biến dạng
biến tấu
bí mật
bình bán
bình thản
bi sầu
bị sị
bộ
bộ điệu
bối rối
bong bóng
bơ phờ
bộ tịch
bừa bãi
bú dù
bu lu
buồn
buồn tẻ
ca
ca khúc
càng
cao kì
ca trù
câu chuyện
cau có
càu nhàu
cây hương
chảnh hoảnh
chắt
chiêu đãi viên
chỉ thiên
chỏng gọng
chỏng vó
chửi đổng
chưng hửng
có
coi
coi bộ
có vẻ
cửa thông hơi
cung
dáng
dáng điệu
dĩnh ngộ
gầm ghè
gió lốc
gườm
hà hơi
hải lục không quân
hằm hừ
hành vân
hát ả đào
hát bắc
hát bài chòi
hát xẩm
hí khúc
hò lơ
hóng mát
huơ
điệu
khinh khỉnh
khí trời
khôi ngô
không
không khí
không đối không
không quân
không tặc
không trung
không vận
làm gái
lầm lầm
lẫm liệt
lăm tăm
lăng xăng
lạnh
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...