aleut
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Aleut: Một thành viên của dân tộc bản địa sinh sống tại quần đảo Aleutian và vùng tây nam Alaska.
- Ngôn ngữ Aleut: Ngôn ngữ của người Aleut, thuộc hệ ngôn ngữ Eskimo-Aleut.
- Cộng đồng Aleut: Tập hợp những người bản địa nói tiếng Aleut, có quan hệ văn hóa và ngôn ngữ với người Eskimo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (người):
- The Aleut have a rich cultural heritage. (Người Aleut có một di sản văn hóa phong phú.)
- Many Aleut still live in southwestern Alaska. (Nhiều người Aleut vẫn sống ở tây nam Alaska.)
Danh từ (ngôn ngữ):
- Aleut is a language spoken by a small community. (Tiếng Aleut là một ngôn ngữ được nói bởi một cộng đồng nhỏ.)
- He is studying Aleut to understand its grammar. (Anh ấy đang học tiếng Aleut để hiểu ngữ pháp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Aleut": dùng để chỉ toàn bộ dân tộc hoặc cộng đồng.
- The Aleut have adapted to the harsh Arctic environment. (Người Aleut đã thích nghi với môi trường Bắc Cực khắc nghiệt.)
"Aleut language": cách nói phổ biến để nhấn mạnh ngôn ngữ.
- The Aleut language is endangered today. (Ngôn ngữ Aleut đang bị đe dọa ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
Aleutian (adj): thuộc về quần đảo Aleutian hoặc người Aleut.
- The Aleutian Islands are home to many seabirds. (Quần đảo Aleutian là nơi sinh sống của nhiều loài chim biển.)
Aleutic (adj): liên quan đến người Aleut hoặc ngôn ngữ của họ.
- Aleutic culture is known for its intricate basketry. (Văn hóa Aleutic nổi tiếng với nghề đan giỏ tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Unangax̂: tên tự gọi của người Aleut trong ngôn ngữ của họ.
- The Unangax̂ people have a long history of fishing. (Người Unangax̂ có lịch sử lâu đời về đánh cá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ "aleut".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "aleut".