aleve

aleve

A person takes an Aleve tablet with a glass of water.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuốc giảm đau chống viêm không steroid (NSAID): "Aleve" tên thương hiệu của một loại thuốc hoạt chất naproxen, được sử dụng để giảm đau hạ sốt. Thuốc này thường được dùng để điều trị các cơn đau như đau đầu, đau , đau khớp, đau răng các triệu chứng viêm nhiễm nhẹ.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I took an Aleve for my headache. (Tôi đã uống một viên Aleve để trị cơn đau đầu của mình.)
    • Aleve is effective for reducing inflammation from arthritis. (Aleve hiệu quả trong việc giảm viêm do viêm khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aleve" như một từ thông dụng: Trong giao tiếp hàng ngày, "Aleve" thường được dùng để chỉ bất kỳ loại thuốc giảm đau nào chứa naproxen, không phải sản phẩm chính hãng.
    • Can you pass me the Aleve? I have a backache. (Bạn có thể đưa tôi Aleve không? Tôi bị đau lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Naproxen (n): hoạt chất chính trong Aleve, một loại thuốc giảm đau chống viêm không steroid.

    • Naproxen is the generic name for Aleve. (Naproxen tên gốc của Aleve.)
  • NSAID (n): viết tắt của nonsteroidal anti-inflammatory drug, nhóm thuốc Aleve thuộc về.

    • Aleve is classified as an NSAID. (Aleve được phân loại một NSAID.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc giảm đau: một loại thuốc dùng để làm giảm cảm giác đau.
  • Thuốc chống viêm: một loại thuốc dùng để giảm viêm, sưng tấy.
Các cụm từ liên quan
  • Uống Aleve: hành động sử dụng thuốc Aleve.

    • He uống Aleve mỗi khi bị đau đầu. (He takes Aleve every time he has a headache.)
  • Liều Aleve: lượng thuốc Aleve được khuyến cáo dùng.

    • Liều Aleve thông thường một viên mỗi 8-12 giờ. (The typical Aleve dose is one tablet every 8-12 hours.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Aleve".