ampul

ampul

A nurse carefully opens an ampul before drawing the medicine into a syringe.

Định nghĩa

Danh từ: - Ống thuốc tiêm nhỏ: "ampul" một ống hoặc lọ nhỏ chứa thuốc, thường được niêm phong vô trùng dùng để tiêm bằng kim tiêm.

dụ sử dụng
  • (Y tá đã mở một ống thuốc muối vô trùng.)
  • (Mỗi ống thuốc chứa một liều duy nhất của vắc-xin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ampul" trong y học: thường dùng để chỉ các ống thủy tinh hoặc nhựa nhỏ, được bịt kín bằng cách hàn hoặc nắp cao su, đảm bảo vô trùng cho thuốc tiêm.
    • The pharmacist carefully broke the ampul to extract the liquid. (Dược sĩ cẩn thận bẻ ống thuốc để lấy chất lỏng ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Ampoule (danh từ): cách viết khác phổ biến hơn của "ampul", cùng nghĩa.
    • The doctor used an ampoule of anesthetic. (Bác sĩ đã sử dụng một ống thuốc gây .)
  • Vial (danh từ): lọ nhỏ (thường nắp vặn hoặc nút cao su, khác với ống hàn kín của ampul).
    • The vaccine is stored in a glass vial. (Vắc-xin được bảo quản trong một lọ thủy tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ống tiêm: nhưng "ampul" nhấn mạnh tính vô trùng niêm phong.
  • Lọ thuốc nhỏ: dùng chung cho các loại lọ nhỏ đựng thuốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ampul".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ampul".