anaphor
Định nghĩa
Danh từ: Anaphor (từ hồi chỉ) là một từ (như đại từ) được dùng để tránh lặp lại; đối tượng được tham chiếu của một "anaphor" được xác định bởi tiền ngữ (antecedent) của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Trong câu "John yêu con chó của anh ấy", từ "anh ấy" là một "anaphor" cho "John".)
- ("Anaphor" "họ" trong văn bản đề cập lại "các sinh viên".)
Các cách sử dụng nâng cao
Anaphor trong ngữ pháp chức năng: "anaphor" thường xuất hiện trong các cấu trúc phức tạp, nơi nó duy trì tính mạch lạc của văn bản mà không lặp lại danh từ gốc.
- The manager resigned; this anaphor (this) refers to the entire event. (Người quản lý đã từ chức; "anaphor" này (việc này) đề cập đến toàn bộ sự kiện.)
Anaphor và tiền ngữ gián tiếp: Đôi khi tiền ngữ không xuất hiện trực tiếp trước "anaphor", nhưng vẫn được hiểu qua ngữ cảnh.
- Although the book was lost, she found it. Here "it" is an anaphor for "the book". (Mặc dù cuốn sách bị mất, cô ấy đã tìm thấy nó. Ở đây "nó" là một "anaphor" cho "cuốn sách".)
Biến thể và từ gần giống
Anaphoric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến "anaphor".
- The anaphoric reference is clear in this sentence. (Tham chiếu hồi chỉ rõ ràng trong câu này.)
Cataphor (danh từ): từ hướng tới (đối lập với "anaphor", chỉ từ đề cập đến một đối tượng xuất hiện sau đó).
- In "When he arrived, John was tired", "he" is a cataphor, not an anaphor. (Trong "Khi anh ấy đến, John mệt mỏi", "anh ấy" là một "cataphor", không phải "anaphor".)
Từ đồng nghĩa
- Từ thay thế: từ dùng để thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ đã xuất hiện trước đó.
- Từ hồi chỉ: cách gọi khác của "anaphor" trong ngôn ngữ học Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Refer back to: đề cập lại.
- The anaphor "she" refers back to "Mary". (Anaphor "cô ấy" đề cập lại "Mary".)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp: "anaphor" là thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.