annelé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vòng, có đốt: Dùng để mô tả một vật có cấu trúc gồm các vòng hoặc các đốt nối tiếp nhau, tạo thành các khoanh tròn hoặc phân đoạn rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les vers de terre sont des animaux annelés. (Giun đất là những động vật có đốt.)
- On distingue les vaisseaux annelés dans la tige de cette plante. (Có thể phân biệt các mạch vòng trong thân của loại cây này.)
- Elle a une chevelure naturellement annelée. (Cô ấy có một mái tóc tự nhiên uốn thành lọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vaisseaux annelés" (danh từ giống đực số nhiều): Thuật ngữ thực vật học chỉ các ống dẫn trong thân cây có cấu tạo thành từng vòng, từng đốt.
- La présence de vaisseaux annelés est caractéristique de certaines plantes. (Sự hiện diện của các mạch vòng là đặc trưng của một số loài thực vật.)
"Vers annelés" (danh từ giống đực số nhiều): Thuật ngữ động vật học chỉ ngành giun đốt, những loài giun có cơ thể phân đốt.
- Le lombric est un ver annelé. (Con giun đất là một loài giun đốt.)
Biến thể và từ gần giống
Anneau (danh từ giống đực): chiếc nhẫn, cái vòng, cái đai. Đây là danh từ gốc của "annelé".
- Il porte un anneau en or. (Anh ấy đeo một chiếc nhẫn bằng vàng.)
Anneler (động từ): uốn thành vòng, cuộn thành vòng.
- Elle sait anneler ses cheveux avec un fer à friser. (Cô ấy biết cách uốn tóc mình thành lọn bằng máy là tóc.)
Từ đồng nghĩa
- Anneleux, anneleuse (tính từ): (cũ, ít dùng) có đốt, có vòng.
- Segmenté (tính từ): được phân đoạn, chia đốt (nghĩa gần, thường dùng trong sinh học).
- Un corps segmenté. (Một cơ thể phân đốt.)
Thành ngữ liên quan
- "Chevelure annelée": Mái tóc uốn thành những lọn tròn, tự nhiên hoặc do tạo kiểu.
- Dans le tableau, la déesse est représentée avec une chevelure annelée. (Trong bức tranh, nữ thần được miêu tả với một mái tóc uốn lọn.)
tính từ
- có vòng, có đốt
- Vaisseaux annelés(thực vật học) mạch vòng
- Vers annelés(động vật học) giun đốt
- Chevelure anneléetóc uốn vòng (uốn lọn)