appalachia

appalachia

Appalachia is known for its beautiful, forested mountain landscapes.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vùng Appalachia: Một khu vực địa văn hóa nằm trong dãy núi Appalachian, trải dài từ bang Pennsylvania đến bang North Carolina của Hoa Kỳ. Khu vực này nổi tiếng với lịch sử khai thác than đá thường được biết đến với tình trạng nghèo đói, cô lập về kinh tế-xã hội.

dụ sử dụng
  • (Vùng Appalachia nổi tiếng với âm nhạc dân gian phong phú di sản khai thác than.)
  • (Nhiều người ở vùng Appalachia đấu tranh với nghèo đói do sự suy giảm của ngành than.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The culture of Appalachia": Văn hóa của vùng Appalachia, bao gồm âm nhạc, ẩm thực, truyền thống đặc trưng.

    • The culture of Appalachia has been shaped by isolation and natural resources. (Văn hóa của vùng Appalachia đã được định hình bởi sự cô lập tài nguyên thiên nhiên.)
  • "Appalachian poverty": Nghèo đóivùng Appalachia, một chủ đề thường được nghiên cứu trong kinh tế học xã hội học.

    • Appalachian poverty is a complex issue linked to economic transitions. (Nghèo đóivùng Appalachia một vấn đề phức tạp liên quan đến chuyển đổi kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Appalachian (tính từ): Thuộc về vùng Appalachia hoặc dãy núi Appalachian.

    • The Appalachian Trail is a famous hiking route. (Đường mòn Appalachian một tuyến đường đi bộ nổi tiếng.)
  • Appalachian (danh từ): Người dân sốngvùng Appalachia.

    • Appalachians are known for their resilience and hospitality. (Người dân Appalachia nổi tiếng với sự kiên cường lòng hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • The Appalachian region: Vùng Appalachian (một cách diễn đạt tương tự).
  • Coal country: Vùng đất than (một biệt danh không chính thức cho các khu vực khai thác than trong Appalachia).
Thành ngữ liên quan
  • "From the heart of Appalachia": Từ trung tâm của vùng Appalachia (ám chỉ nguồn gốc sâu xa từ khu vực này).

    • Her music comes from the heart of Appalachia, full of stories of hardship and hope. (Âm nhạc của ấy đến từ trung tâm của vùng Appalachia, đầy những câu chuyện về khó khăn hy vọng.)
  • "Appalachian stereotype": Định kiến về vùng Appalachia (thường những quan niệm tiêu cực về nghèo đói hoặc thiếu giáo dục).

    • The Appalachian stereotype often overlooks the region's cultural richness. (Định kiến về vùng Appalachia thường bỏ qua sự phong phú văn hóa của khu vực.)